Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

havenly-minded

/'hevnli'maindid/

tính từ

  • sùng tín, sùng đạo, mộ đạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...