have a meal
Đang hiển thị mục gốc have a meal cho “having a meal”.
Nghĩa thường dùng
“We will have a meal together tonight.”Chúng ta sẽ ăn tối cùng nhau tối nay.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc have a meal cho “having a meal”.
“We will have a meal together tonight.”Chúng ta sẽ ăn tối cùng nhau tối nay.
Đang tải...