hawfinch
/'hɔ:fintʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hawfinch
/'hɔ:fintʃ/
danh từ
- (động vật học) chim mỏ to (họ chim sẻ)
Định nghĩa tiếng Anh
n a common large finch of Eurasia
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a common large finch of Eurasia
Đang tải...