Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hawk-eyed

/'hɔ:kaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hawk-eyed

/'hɔ:kaid/

tính từ

  • có mắt tinh, có mắt sắc (như mắt chim ưng)
Định nghĩa tiếng Anh

s having very keen vision

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...