Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hawk-nosed

/'hɔ:k'nouzd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hawk-nosed

/'hɔ:k'nouzd/

tính từ

  • có mũi khoằm (như mũi diều hâu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...