Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hawker

/'hɔ:kə/ GRE phổ biến #25690
Biến thể từ hawkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hawker

/'hɔ:kə/

danh từ

  • người đi săn bằng chim ưng
  • người nuôi chim ưng

danh từ

  • người bán hàng rong
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who travels about selling his wares (as on the streets or at carnivals) n a person who breeds and trains hawks and who follows the sport of falconry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...