hawkish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hawkish
//
* tính từ- (chính trị) ủng hộ chính sách diều hâu (chứ không thoả hiệp)
Định nghĩa tiếng Anh
s disposed to warfare or hard-line policies
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s disposed to warfare or hard-line policies
Đang tải...