Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hawkish

/'hɒ:kiʃ/ phổ biến #21717
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hawkish

//

* tính từ
  • (chính trị) ủng hộ chính sách diều hâu (chứ không thoả hiệp)
Định nghĩa tiếng Anh

s disposed to warfare or hard-line policies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...