Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hawkisk

/'hɔ:kiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hawkisk

/'hɔ:kiʃ/

-like) /'hɔ:klaik/

tính từ

  • như chim ưng như diều hâu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) hiếu chiến, diều hâu ((nghĩa bóng))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...