Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hawkmoth

/'hɒ:kmɒθ/
Biến thể từ hawkmoths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hawkmoth

//

* danh từ
  • loại nhậy lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various moths with long narrow forewings capable of powerful flight and hovering over flowers to feed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...