Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hawksbill

/'hɔ:ksbil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hawksbill

//

* danh từ
  • con đồi mồi (rùa biển)
Định nghĩa tiếng Anh

n pugnacious tropical sea turtle with a hawk-like beak; source of food and the best tortoiseshell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...