Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hawkweed

/'hɒ:kwi:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hawkweed

//

* danh từ
  • cây thuộc họ cúc (có hoa đỏ, da cam hoặc vàng, (thường) mọc thành cụm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various plants of the genus Pilosella n. any of numerous often hairy plants of the genus Hieracium having yellow or orange flowers that resemble the dandelion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...