hay time
/'heitaim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hay time
/'heitaim/
danh từ
- vụ cắt cỏ, vụ cỏ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...