Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hay-drier

/'hei,draiə/

danh từ

  • (nông nghiệp) máy sấy cỏ khô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...