Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hay-fork

/'heifɔ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hay-fork

/'heifɔ:k/

danh từ

  • cái chĩa để xóc dỡ cỏ khô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...