Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hay-rack

/'heiræk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hay-rack

/'heiræk/

danh từ

  • toa chở cỏ khô
  • máng để cỏ khô (cho súc vật ăn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...