haycock
/'heikɔk/
Biến thể từ
haycocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haycock
/'heikɔk/
danh từ
- đồng cỏ khô
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small cone-shaped pile of hay that has been left in the field until it is dry enough to carry to the hayrick