Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haylage

/'heileidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haylage

//

* danh từ
  • thức ăn dự trữ cho gia súc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...