Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haymaker

/'hei,meikə/ phổ biến #36129
Biến thể từ haymakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haymaker

/'hei,meikə/

danh từ

  • người dỡ cỏ phơi khô; máy dỡ cỏ phơi khô
  • (từ lóng) cú đánh choáng người
Định nghĩa tiếng Anh

n. a farm machine that treats hay to cause more rapid and even drying n. a hard punch that renders the opponent unable to continue boxing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...