haymaker
/'hei,meikə/ phổ biến #36129
Biến thể từ
haymakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haymaker
/'hei,meikə/
danh từ
- người dỡ cỏ phơi khô; máy dỡ cỏ phơi khô
- (từ lóng) cú đánh choáng người
Định nghĩa tiếng Anh
n. a farm machine that treats hay to cause more rapid and even drying n. a hard punch that renders the opponent unable to continue boxing