Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hayrick

/'heistæk/
Biến thể từ hayricks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hayrick

/'heistæk/

danh từ

  • đống cỏ khô
Định nghĩa tiếng Anh

n a stack of hay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...