Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hayseed

/'heisi:d/ phổ biến #34293
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hayseed

/'heisi:d/

danh từ

  • hạt cỏ
  • vụn cỏ khô (bám vào người, quần áo...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quê mùa cục mịch
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who is not very intelligent or interested in culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...