Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haywire

/'hei,waiə/ phổ biến #22464
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haywire

/'hei,waiə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái rối rắm, cái mắc míu

thành ngữ

  1. to go haywire
    • bối rối, mất bình tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. wire for tying up bales of hay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...