hazardously
/'hæzədəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hazardously
//
* phó từ- liều lỉnh, mạo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
r in a dangerous manner
Từ điển Anh–Việt
112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a dangerous manner
Đang tải...