Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

head injury

danh từ

  • chấn thương đầu
    • suffer a head injury: bị chấn thương đầu
    • severe head injury: chấn thương đầu nghiêm trọng
    • head injury patient: bệnh nhân chấn thương đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...