head-nurse
/'hednə:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
head-nurse
/'hednə:s/
danh từ
- trưởng y tá
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...