Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

head-shrinker

/'hedʃrɪŋkə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

head-shrinker

//

* danh từ
  • thầy thuốc chữa bệnh tâm thần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a physician who specializes in psychiatry n. a savage who cuts off and preserves the heads of enemies as trophies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...