Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headachy

/'hedeiki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headachy

/'hedeiki/

tính từ

  • bị nhức đầu
  • làm nhức đầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Afflicted with headache.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...