Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17011

headboard

/'hedbɔ:d/

danh từ

  • tấm ván đầu giường
Biến thể từ headboards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vertical board or panel forming the head of a bedstead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...