Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headboard

/'hedbɔ:d/ phổ biến #17011
Biến thể từ headboards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headboard

/'hedbɔ:d/

danh từ

  • tấm ván đầu giường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vertical board or panel forming the head of a bedstead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...