Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headforemost

/'hed'fɔ:mәjst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headforemost

//

* phó từ
  • xem headfirst
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With the head foremost.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...