headforemost
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
headforemost
//
* phó từ- xem headfirst
Định nghĩa tiếng Anh
adv. With the head foremost.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. With the head foremost.
Đang tải...