Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

headforemost

//

* phó từ
  • xem headfirst
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With the head foremost.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...