Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23561

headhunter

//

* danh từ
  • người của một bộ lạc thường thu thập đầu của kẻ thù làm chiến tích
  • người có nhiệm vụ tìm và thu dụng những chuyên viên giỏi
Biến thể từ headhunters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a recruiter of personnel (especially for corporations)\nn. a savage who cuts off and preserves the heads of enemies as trophies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...