headhunter
//
* danh từ- người của một bộ lạc thường thu thập đầu của kẻ thù làm chiến tích
- người có nhiệm vụ tìm và thu dụng những chuyên viên giỏi
Biến thể từ
headhunters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a recruiter of personnel (especially for corporations)\nn. a savage who cuts off and preserves the heads of enemies as trophies