Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headless

/'hedlis/ phổ biến #18818
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headless

/'hedlis/

tính từ

  • không có đầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having a head or formed without a head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...