Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headmistress

/'hed'mistris/ Collins ★ phổ biến #27070
Biến thể từ headmistresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headmistress

//

* danh từ
  • bà hiệu trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman headmaster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...