Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #27070

headmistress

//

* danh từ
  • bà hiệu trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman headmaster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...