Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

headmost

/'hedmoust/

tính từ

  • trước tiên, trước nhất
  • trên cùng, trên hết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Most advanced; most forward; as, the headmost ship in a\n fleet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...