Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headmost

/'hedmoust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headmost

/'hedmoust/

tính từ

  • trước tiên, trước nhất
  • trên cùng, trên hết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Most advanced; most forward; as, the headmost ship in a fleet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...