Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headrace

/'hedreis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headrace

/'hedreis/

danh từ

  • sông đào dẫn nước (vào máy xay...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a waterway that feeds water to a mill or water wheel or turbine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...