Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

headsman

/'hedzmən/

danh từ

  • đao phủ
  • thuyền trưởng đánh cá voi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an executioner who beheads the condemned person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...