Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headsman

/'hedzmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headsman

/'hedzmən/

danh từ

  • đao phủ
  • thuyền trưởng đánh cá voi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an executioner who beheads the condemned person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...