Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

headstall

/'hedstɔ:l/

danh từ

  • dây cương buộc quanh đầu (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the band that is the part of a bridle that fits around a horse's head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...