Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headstall

/'hedstɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headstall

/'hedstɔ:l/

danh từ

  • dây cương buộc quanh đầu (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the band that is the part of a bridle that fits around a horse's head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...