Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headstock

/'hedstɔk/
Biến thể từ headstocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headstock

/'hedstɔk/

danh từ

  • bệ đỡ trục quay (máy tiện...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the stationary support in a machine or power tool that supports and drives a revolving part (as a chuck or the spindle on a lathe)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...