Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

headstream

//

* danh từ
  • đầu nguồn sông
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stream that forms the source of a river

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...