Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #22791

headstrong

/'hedstrɔɳ/

tính từ

  • bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh
Định nghĩa tiếng Anh

s habitually disposed to disobedience and opposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...