Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

headtree

//

* danh từ
  • khối gỗ (gắn vào cột cho điện tích đỡ rộng hơn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...