Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headwaiter

/hed'weitә/ phổ biến #38682
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headwaiter

//

* danh từ
  • người đầu bếp; người nấu ăn chính (của tiệm ăn hoặc khách sạn)
Định nghĩa tiếng Anh

n a dining-room attendant who is in charge of the waiters and the seating of customers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...