heald
/hi:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heald
//
* danh từ- xem heddle
Định nghĩa tiếng Anh
n. A heddle.
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A heddle.
Đang tải...