Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

health assessment

Nghĩa thường dùng

đánh giá sức khỏe cụm từ

“A health assessment can identify potential issues early.”Một đánh giá sức khỏe có thể phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...