Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

health center

/hɛlθ ˈsɛn.tər/

Nghĩa thường dùng

trung tâm y tế cụm từ

“The health center provides free vaccinations.”Trung tâm y tế cung cấp vắc xin miễn phí.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...