Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

health food

//

* danh từ
  • thực phẩm tự nhiên (không pha trộn các chất giả tạo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...