Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

health insurance

/hɛlθ ɪnˈʃʊr.əns/

Nghĩa thường dùng

bảo hiểm y tế cụm từ

“I need to buy health insurance.”Tôi cần mua bảo hiểm y tế.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...