Từ điển Anh–Việt

112,408 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

health-resort

/'helθri,zɔ:t/

danh từ

  • nơi nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...