Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

healthcare /ˈhɛlθ.kɛr/

danh từ

  • chăm sóc sức khỏe

ví dụ

Healthcare is important for everyone. — Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng cho mọi người.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...