Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

healthy diet /ˈhɛlθi ˈdaɪət/

cụm từ

  • chế độ ăn uống lành mạnh
    • maintain a healthy diet: duy trì chế độ ăn uống lành mạnh
    • follow a healthy diet: theo một chế độ ăn uống lành mạnh
    • part of a healthy diet: một phần của chế độ ăn uống lành mạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...