healthy diet
Nghĩa thường dùng
“A healthy diet includes plenty of fruits and vegetables.”Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm nhiều trái cây và rau quả.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“A healthy diet includes plenty of fruits and vegetables.”Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm nhiều trái cây và rau quả.
Đang tải...