healthy fats
Nghĩa thường dùng
“Avocados contain healthy fats.”Bơ chứa chất béo lành mạnh.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Avocados contain healthy fats.”Bơ chứa chất béo lành mạnh.
Đang tải...