Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

healthy habits

cụm từ

  • thói quen lành mạnh
    • develop healthy habits: phát triển thói quen lành mạnh
    • maintain healthy habits: duy trì thói quen lành mạnh
    • adopt healthy habits: áp dụng thói quen lành mạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...